der Schlafsack
Pronunciation
/ʃlˈafzak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlafsack"trong tiếng Đức

Der Schlafsack
01

túi ngủ, bao ngủ

Eine Tasche, in der man zum Schlafen liegt, zum Beispiel beim Camping
der Schlafsack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schlafsacks
dạng số nhiều
Schlafsäcke
Các ví dụ
Der Schlafsack liegt auf der Isomatte.
Túi ngủ nằm trên tấm đệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng