der Schirm
Pronunciation
/ʃɪʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schirm"trong tiếng Đức

Der Schirm
01

ô,

Der Gegenstand zum Schutz vor Regen oder Sonne
der Schirm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schirm(e)s
dạng số nhiều
Schirme
Các ví dụ
Vergiss den Schirm nicht!
Đừng quên cái ô !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng