schieben
schieben
ʃi:bən
shibēn
schinkenschienenschießenschwaben

Định nghĩa và ý nghĩa của "schieben"trong tiếng Đức

schieben
01

etwas mit Kraft von sich weg oder in eine bestimmte Richtung bewegen , -

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schob
quá khứ phân từ
geschoben
Các ví dụ
Ich würde das Sofa mehr nach rechts schieben. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng