Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schieben
01
etwas mit Kraft von sich weg oder in eine bestimmte Richtung bewegen , -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schob
quá khứ phân từ
geschoben
Các ví dụ
Ich würde das Sofa mehr nach rechts schieben.



























