Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schick
01
sành điệu, thanh lịch
Modisch und gepflegt wirkend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schicksten
so sánh hơn
schicker
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dein neues Kleid ist wirklich schick!
Chiếc váy mới của bạn thực sự sành điệu !



























