der schichtdienst
schicht
ˈʃɪçt
shicht
dienst
ˌdi:nst
dinst

Định nghĩa và ý nghĩa của "schichtdienst"trong tiếng Đức

Der Schichtdienst
01

công việc theo ca, làm việc theo ca

Ein Arbeitsmodell, bei dem die Arbeitszeit in verschiedene Schichten aufgeteilt ist 
der Schichtdienst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schichtdienst(e)s
dạng số nhiều
Schichtdienste
Các ví dụ
Schichtdienst kann auf Dauer sehr anstrengend sein. 

Công việc theo ca có thể rất mệt mỏi về lâu dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng