die Scheidung
Pronunciation
/ˈʃaɪ̯dʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scheidung"trong tiếng Đức

Die Scheidung
01

ly hôn, giải thể hôn nhân

Die offizielle Beendigung einer Ehe durch das Gericht
die Scheidung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Scheidung
dạng số nhiều
Scheidungen
Các ví dụ
Sie haben sich wegen vieler Probleme scheiden lassen.
Họ đã ly hôn vì nhiều vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng