scheiden lassen
scheiden
ʃaɪ̯dn
shaidn
lassen
lasn
lasn

Định nghĩa và ý nghĩa của "scheiden lassen"trong tiếng Đức

scheiden lassen
01

ly hôn, chấm dứt hôn nhân chính thức

Eine Ehe offiziell beenden lassen 
scheiden lassen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
scheiden
động từ gốc
lassen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lasse mich scheiden
ngôi thứ ba số ít
lässt sich scheiden
hiện tại phân từ
sich scheiden lassend
quá khứ đơn
ließ scheiden
quá khứ phân từ
scheidengelassen
Các ví dụ
Sie wollen sich nach zehn Jahren Ehe scheiden lassen. 

Họ muốn ly hôn sau mười năm kết hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng