der Schauer
Pronunciation
/ˈʃaʊ̯ɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schauer"trong tiếng Đức

Der Schauer
01

cơn mưa rào, mưa ngắn

Ein plötzlicher, kurzer Regen
der Schauer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schauers
dạng số nhiều
Schauer
Các ví dụ
Wir sind vom Schauer überrascht worden.
Chúng tôi đã bị bất ngờ bởi cơn mưa rào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng