Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schatten
[gender: masculine]
01
bóng, bóng tối
Ein dunkler Bereich, der durch das Blockieren von Licht entsteht
Các ví dụ
Das Haus steht im Schatten der Berge.
Ngôi nhà đứng trong bóng của những ngọn núi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bóng, bóng tối