Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schamlos
01
trơ trẽn, vô liêm sỉ
Ohne Schamgefühl
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schamlosesten
so sánh hơn
schamloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die schamlose Clickbait-Überschrift manipulierte die Leser.
Tiêu đề trơ trẽn câu view đã thao túng độc giả.



























