schamlos
scham
ˈʃa:m
sham
los
lo:s
los

Định nghĩa và ý nghĩa của "schamlos"trong tiếng Đức

schamlos
01

trơ trẽn, vô liêm sỉ

Ohne Schamgefühl 
schamlos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schamlosesten
so sánh hơn
schamloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er erzählte schamlos Lügen, um sich zu retten. 

Anh ta đã kể những lời nói dối trắng trợn để cứu mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng