die schaffung
schaffung
schöpfung

Định nghĩa và ý nghĩa của "schaffung"trong tiếng Đức

Die Schaffung
01

das Herstellen, Gründen oder Zustandebringen von etwas Neuem 

die Schaffung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Regierung fördert die Schaffung neuer Arbeitsplätze. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng