der schakal
schakal
schal

Định nghĩa và ý nghĩa của "schakal"trong tiếng Đức

Der Schakal
01

- , -

der Schakal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Der Schakal jagt vor allem nachts nach kleinen Tieren. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng