Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schachtel
[gender: feminine]
01
hộp, hộp các tông
Ein leichter Behälter aus Pappe oder dünnem Material, oft für Lebensmittel oder kleine Gegenstände
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schachtel
dạng số nhiều
Schachteln
Các ví dụ
Kannst du die Schachtel Milch holen?
Bạn có thể lấy hộp sữa không?



























