Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Scanner
01
máy quét, thiết bị số hóa
Ein Gerät, das Bilder oder Texte digital erfasst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Scanners
dạng số nhiều
Scanner
Các ví dụ
Der Scanner ist sehr schnell und genau.
Máy quét rất nhanh và chính xác.



























