sauber
Pronunciation
/ˈzaʊ̯bɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauber"trong tiếng Đức

sauber
[comparative form: sauberer][superlative form: saubersten]
01

sạch sẽ, gọn gàng

Frei von Schmutz oder Unordnung
sauber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
saubersten
so sánh hơn
sauberer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem Putzen war die Küche sauber.
Sau khi dọn dẹp, nhà bếp đã sạch sẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng