sauber
sauber
saʊbɐ
sawb
sauer

Định nghĩa và ý nghĩa của "sauber"trong tiếng Đức

01

sạch sẽ, gọn gàng

Frei von Schmutz oder Unordnung 
sauber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
saubersten
so sánh hơn
sauberer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Zimmer ist sauber. 

Căn phòng sạch sẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng