der Satz
Pronunciation
/zats/

Định nghĩa và ý nghĩa của "satz"trong tiếng Đức

Der Satz
01

câu, cú pháp

Eine Gruppe von Wörtern mit vollständiger Bedeutung
der Satz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Satzes
dạng số nhiều
Sätze
Các ví dụ
Wiederhole den Satz bitte.
Xin hãy lặp lại câu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng