der satz
satz
sats
sats
spatz

Định nghĩa và ý nghĩa của "satz"trong tiếng Đức

Der Satz
01

câu, cú pháp

Eine Gruppe von Wörtern mit vollständiger Bedeutung 
der Satz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Sätze
dạng sở hữu cách
Satzes
Các ví dụ
Das ist ein langer Satz. 

Đây là một câu dài.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng