sanft
Pronunciation
/zanft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sanft"trong tiếng Đức

01

nhẹ nhàng, dịu dàng

Ohne Härte oder Gewalt
sanft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sanftesten
so sánh hơn
sanfter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Lehrer war streng, aber sanft im Ton.
Giáo viên nghiêm khắc, nhưng dịu dàng trong giọng điệu.
02

mềm mại, dịu dàng

Weich, zart oder angenehm in der Wahrnehmung
sanft definition and meaning
Các ví dụ
Die Haut des Babys war ganz sanft.
Làn da của em bé rất mềm mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng