Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sanft
01
nhẹ nhàng, dịu dàng
Ohne Härte oder Gewalt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sanftesten
so sánh hơn
sanfter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Lehrer war streng, aber sanft im Ton.
Giáo viên nghiêm khắc, nhưng dịu dàng trong giọng điệu.
02
mềm mại, dịu dàng
Weich, zart oder angenehm in der Wahrnehmung
Các ví dụ
Die Haut des Babys war ganz sanft.
Làn da của em bé rất mềm mại.



























