das sandwich
sand
ˈsand
sand
wich
vɪʧ
vich

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandwich"trong tiếng Đức

Das Sandwich
01

bánh sandwich, bánh mì kẹp

zwei oder mehr Scheiben Brot mit einer Füllung dazwischen 
das Sandwich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sandwich(e)s
dạng số nhiều
Sandwich(e)s
Các ví dụ
Er hat das Sandwich zubereitet. 

Anh ấy đã chuẩn bị bánh sandwich.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng