salzig
sal
ˈsal
sal
zig
tsɪk
tsik

Định nghĩa và ý nghĩa của "salzig"trong tiếng Đức

01

mặn, có muối

Mit viel Salz im Geschmack 
salzig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am salzigsten
so sánh hơn
salziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Suppe ist zu salzig. 

Súp quá mặn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng