die sahne
sah
ˈza:
za
ne
sehnesühne

Định nghĩa và ý nghĩa của "sahne"trong tiếng Đức

Die Sahne
01

kem, kem tươi

Fettiger Teil der Milch, der sich oben absetzt und zum Verfeinern von Speisen verwendet wird 
die Sahne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sahne
Các ví dụ
Ich nehme gern Sahne in meinen Kaffee. 

Tôi thích cho kem vào cà phê của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng