die Sahne
Pronunciation
/zaːnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sahne"trong tiếng Đức

Die Sahne
[gender: feminine]
01

kem, kem tươi

Fettiger Teil der Milch, der sich oben absetzt und zum Verfeinern von Speisen verwendet wird
die Sahne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sahne
Các ví dụ
Ohne Sahne schmeckt die Suppe weniger gut.
Kem làm cho súp ít ngon hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng