sachlich
Pronunciation
/ˈzaχlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sachlich"trong tiếng Đức

sachlich
01

khách quan, dựa trên thực tế

Etwas, das neutral, faktenbasiert und ohne emotionale oder persönliche Voreingenommenheit präsentiert wird
sachlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sachlichsten
so sánh hơn
sachlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihre sachliche Art hilft bei schwierigen Diskussionen.
Phong cách khách quan của cô ấy giúp ích trong các cuộc thảo luận khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng