sachlich
sach
ˈza:x
zakh
lich
lɪç
lich
schlichsachbuch

Định nghĩa và ý nghĩa của "sachlich"trong tiếng Đức

sachlich
01

khách quan, dựa trên thực tế

Etwas, das neutral, faktenbasiert und ohne emotionale oder persönliche Voreingenommenheit präsentiert wird 
sachlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sachlichsten
so sánh hơn
sachlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Analyse war sachlich und präzise. 

Phân tích của anh ấy là khách quan và chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng