die Sache
Pronunciation
/ˈzaχə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sache"trong tiếng Đức

Die Sache
01

đồ vật, vật

Ein Gegenstand oder Objekt
die Sache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sache
dạng số nhiều
Sachen
Các ví dụ
Ich finde diese Sache sehr wichtig.
Tôi thấy thứ này rất quan trọng.
02

việc, vấn đề

Ein Thema oder Problem
die Sache definition and meaning
Các ví dụ
Die Sache mit dem Geld ist noch offen.
Vấn đề với tiền vẫn còn mở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng