die rührung
rüh
ˈʁy:
ry
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "rührung"trong tiếng Đức

Die Rührung
01

cảm động, xúc động

Ein starkes, oft positives Gefühl wie Mitgefühl oder tiefe Freude 
die Rührung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rührung
Các ví dụ
Seine Worte haben mich tief in Rührung versetzt. 

Lời nói của anh ấy đã khiến tôi xúc động sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng