Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rührung
[gender: feminine]
01
cảm động, xúc động
Ein starkes, oft positives Gefühl wie Mitgefühl oder tiefe Freude
Các ví dụ
Aus Rührung umarmte sie ihn.
Cảm động, cô ấy ôm anh ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảm động, xúc động