Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rückwärts
01
lùi lại, về phía sau
In Richtung nach hinten
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er fiel rückwärts auf den Boden.
Anh ta ngã về phía sau xuống sàn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lùi lại, về phía sau