rückwärts
rück
ʁʏk
ruk
wärts
vɛɐ̯ts
veerts

Định nghĩa và ý nghĩa của "rückwärts"trong tiếng Đức

rückwärts
01

lùi lại, về phía sau

In Richtung nach hinten 
rückwärts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Auto fährt rückwärts. 

Chiếc xe đang lái lùi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng