Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rücksprache
[gender: feminine]
01
tư vấn, thảo luận
Ein Gespräch oder eine Beratung, um eine Entscheidung zu besprechen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rücksprache
dạng số nhiều
Rücksprachen
Các ví dụ
Die Rücksprache mit dem Arzt war sehr hilfreich.
Cuộc tư vấn với bác sĩ rất hữu ích.



























