die rücksprache
rücks
ˈʁʏkʃ
ruksh
pra
pʁa:
pra
che
khē

Định nghĩa và ý nghĩa của "rücksprache"trong tiếng Đức

Die Rücksprache
01

tư vấn, thảo luận

Ein Gespräch oder eine Beratung, um eine Entscheidung zu besprechen 
die Rücksprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rücksprache
dạng số nhiều
Rücksprachen
Các ví dụ
Ich brauche eine Rücksprache mit meinem Chef. 

Tôi cần một cuộc tham vấn với sếp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng