Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rückfahrt
[gender: feminine]
01
chuyến đi về, hành trình trở về
Die Fahrt zurück zum Ausgangspunkt oder nach Hause
Các ví dụ
Während der Rückfahrt schliefen alle im Auto.
Trong suốt chuyến đi về, mọi người đều ngủ trong xe.


























