Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rübe
01
củ cải, củ dền
eine runde Wurzelpflanze, die unter der Erde wächst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Rüben
dạng sở hữu cách
Rübe
Các ví dụ
Die Rübe wächst in der Erde.
Củ cải mọc trong đất.
02
đầu, óc
der Kopf einer Person
Các ví dụ
Pass auf, dass du dir nicht die Rübe anhaust!
Cẩn thận đừng đập đầu nhé!
LanGeek



























