die rübe
rübe
ʁy:bɐ
ryb

Định nghĩa và ý nghĩa của "rübe"trong tiếng Đức

Die Rübe
01

củ cải, củ dền

eine runde Wurzelpflanze, die unter der Erde wächst 
die Rübe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rübe
dạng số nhiều
Rüben
Các ví dụ
Die Rübe wächst in der Erde. 

Củ cải mọc trong đất.

02

đầu, óc

der Kopf einer Person 
die Rübe definition and meaning
Các ví dụ
Pass auf, dass du dir nicht die Rübe anhaust! 

Cẩn thận đừng đập đầu nhé!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng