Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rübe
[gender: feminine]
01
củ cải, củ dền
eine runde Wurzelpflanze, die unter der Erde wächst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rübe
dạng số nhiều
Rüben
Các ví dụ
Rüben waren in vielen Kulturen historisch ein wichtiges Grundnahrungsmittel.
Củ cải từng là một loại lương thực chính quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
02
đầu, óc
der Kopf einer Person
Các ví dụ
Kannst du dir das nicht in deine Rübe einprügeln?
Bạn không thể nhét nó vào đầu sao?



























