toromanisch
ˈʁɛ:
re
to
to
to
ro
ʁo
ro
ma
ˌma:
ma
nisch
nɪʃ
nish

Định nghĩa và ý nghĩa của "rätoromanisch"trong tiếng Đức

rätoromanisch
01

liên quan đến tiếng hoặc văn hóa Romansh, thuộc về Romansh

Die rätoromanische Sprache oder Kultur betreffend 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Rätoromanisch ist eine der vier Landessprachen der Schweiz. 

Tiếng Romansh là một trong bốn ngôn ngữ quốc gia của Thụy Sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng