rätoromanisch
Pronunciation
/ˌʀɛːtoʀoˈmaːnɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rätoromanisch"trong tiếng Đức

rätoromanisch
01

liên quan đến tiếng hoặc văn hóa Romansh, thuộc về Romansh

Die rätoromanische Sprache oder Kultur betreffend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
In Graubünden hört man manchmal rätoromanische Lieder.
Ở Graubünden, đôi khi người ta nghe thấy những bài hát Rhaeto-Roman.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng