das russland
russ
ˈʁʊs
roos
land
lant
lant

Định nghĩa và ý nghĩa của "russland"trong tiếng Đức

Das Russland
01

Nga, Liên bang Nga

Das flächenmäßig größte Land der Welt, das sich über Europa und Asien erstreckt 
das Russland definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Russlands
tên riêng
Các ví dụ
Russland hat viele verschiedene Klimazonen. 

Nga có nhiều vùng khí hậu khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng