das russisch
ru
ˈʁʊ
roo
ssisch
sɪʃ
sish

Định nghĩa và ý nghĩa của "russisch"trong tiếng Đức

Das Russisch
01

tiếng Nga, ngôn ngữ Nga

Die Sprache, die hauptsächlich in Russland und in einigen anderen Ländern gesprochen wird 
das Russisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Russischen
tên riêng
Các ví dụ
Ich lerne Russisch, weil ich nach Russland reisen möchte. 
russisch
01

Nga, Nga

Bezieht sich auf etwas, das mit Russland oder der russischen Kultur zu tun hat 
russisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Russische Literatur ist weltberühmt. 

Văn học Nga nổi tiếng thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng