Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Russisch
[gender: neuter]
01
tiếng Nga, ngôn ngữ Nga
Die Sprache, die hauptsächlich in Russland und in einigen anderen Ländern gesprochen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Russischen
tên riêng
Các ví dụ
Sie spricht fließend Russisch.
russisch
01
Nga, Nga
Bezieht sich auf etwas, das mit Russland oder der russischen Kultur zu tun hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir essen heute russische Spezialitäten.
Hôm nay chúng tôi ăn các món đặc sản Nga.



























