ruppig
Pronunciation
/ˈʁʊpɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruppig"trong tiếng Đức

01

thô lỗ, cộc cằn

Barsch oder grob im Umgang mit anderen
ruppig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ruppigsten
so sánh hơn
ruppiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein ruppiges Verhalten hat viele verärgert.
Hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm nhiều người tức giận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng