rundum
run
ˈʁʊn
roon
dum
tʔʊm
toom
herumkrummwarumstumm

Định nghĩa và ý nghĩa của "rundum"trong tiếng Đức

01

xung quanh, khắp nơi

Überall um etwas herum 
rundum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Garten ist rundum mit Zäunen geschützt. 

Khu vườn được bảo vệ xung quanh bằng hàng rào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng