Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rundum
01
xung quanh, khắp nơi
Überall um etwas herum
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Haus ist rundum von Bäumen umgeben.
Ngôi nhà được xung quanh bao bọc bởi cây cối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xung quanh, khắp nơi