der rundfunk
rundfunk
ʁʊntfʊnk
roontfoonk

Định nghĩa và ý nghĩa của "rundfunk"trong tiếng Đức

Der Rundfunk
01

- , -

der Rundfunk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rundfunks
Các ví dụ
Hast du den Wetterbericht im Rundfunk gehört? 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

rundfunk

rund

+

funk

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng