die Runde
Pronunciation
/ˈʀʊndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "runde"trong tiếng Đức

Die Runde
01

nhóm, vòng tròn

Eine informelle oder organisierte Zusammenkunft von Personen
die Runde definition and meaning
Các ví dụ
Lass uns das in einer kleinen Runde besprechen.
Hãy thảo luận điều này trong một nhóm nhỏ.
02

hiệp, vòng

Ein Abschnitt in einem Spiel oder Wettkampf, der nach bestimmten Regeln abläuft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Runde
dạng số nhiều
Runden
Các ví dụ
Die letzte Runde des Turniers war spannend.
Vòng cuối cùng của giải đấu thật hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng