Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Runde
01
nhóm, vòng tròn
Eine informelle oder organisierte Zusammenkunft von Personen
Các ví dụ
Lass uns das in einer kleinen Runde besprechen.
Hãy thảo luận điều này trong một nhóm nhỏ.
02
hiệp, vòng
Ein Abschnitt in einem Spiel oder Wettkampf, der nach bestimmten Regeln abläuft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Runde
dạng số nhiều
Runden
Các ví dụ
Die letzte Runde des Turniers war spannend.
Vòng cuối cùng của giải đấu thật hấp dẫn.



























