rund
rund
ʁʊnt
roont
hundmundbundbunt

Định nghĩa và ý nghĩa của "rund"trong tiếng Đức

01

khoảng

Nicht genau, aber in der Nähe des genannten Werts 
rund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das kostet rund 20 Euro. 

Cái này có giá khoảng 20 euro.

01

tròn, hình tròn

Eine kreisförmige oder kugelige Form habend 
rund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am rundesten
so sánh hơn
runder
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Form, Geometrie, Objekte
Các ví dụ
Der Tisch ist rund. 

Cái bàn tròn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng