Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ruhe
01
sự yên tĩnh, sự bình yên
Ein Zustand der Stille und Entspannung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ruhe
Các ví dụ
Bitte bewahren Sie Ruhe!
Bình tĩnh xin vui lòng!



























