das rouge
rouge
ʁu:ʒ
roozh
route

Định nghĩa và ý nghĩa của "rouge"trong tiếng Đức

Das Rouge
01

phấn hồng, phấn má hồng

Ein farbiges Produkt, das auf die Wangenknochen aufgetragen wird 
das Rouge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rouges
Các ví dụ
Ein wenig Rouge auf den Wangen lässt mich sofort wacher aussehen. 

Một chút phấn má hồng trên má khiến tôi trông tỉnh táo hơn ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng