die rezeption
rezeption
ʁɛtsɛptsjo:n
retseptsyon
rezensionrezession

Định nghĩa và ý nghĩa của "rezeption"trong tiếng Đức

Die Rezeption
01

lễ tân, tiếp tân

Der Empfangsbereich in einem Hotel oder Gebäude 
die Rezeption definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rezeption
dạng số nhiều
Rezeptionen
Các ví dụ
Die Rezeption ist rund um die Uhr geöffnet. 

Quầy tiếp tân mở cửa 24 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng