Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rezension
[gender: feminine]
01
bài phê bình, đánh giá
Eine kritische Bewertung oder Besprechung eines kulturellen Werkes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rezension
dạng số nhiều
Rezensionen
Các ví dụ
Kritiker veröffentlichten scharfe Rezensionen zum Film.
Các nhà phê bình đã công bố những bài đánh giá sắc sảo về bộ phim.



























