die rente
ren
ˈʁɛn
ren
te
ente

Định nghĩa và ý nghĩa của "rente"trong tiếng Đức

Die Rente
01

lương hưu, trợ cấp hưu trí

Das Geld, das jemand nach der Arbeit im Alter bekommt 
die Rente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rente
dạng số nhiều
Renten
Các ví dụ
Viele ältere Menschen leben von ihrer Rente. 

Nhiều người cao tuổi sống bằng lương hưu của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng