reihum
reihum
ʁaɪ̯hʊm
raihoom

Định nghĩa và ý nghĩa của "reihum"trong tiếng Đức

01

lần lượt, theo thứ tự

Nacheinander in einer festgelegten Ordnung 
reihum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Kinder durften reihum das Spielzeug ausprobieren. 

Những đứa trẻ được phép thử đồ chơi lần lượt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng