die region
region
ʁegi̯o:n
region

Định nghĩa và ý nghĩa của "region"trong tiếng Đức

Die Region
01

vùng, khu vực

Gebiet mit bestimmten geografischen oder kulturellen Merkmalen 
die Region definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Region
dạng số nhiều
Regionen
Các ví dụ
In dieser Region wächst viel Wein. 

vùng này, người ta trồng nhiều rượu vang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng