Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Region
01
vùng, khu vực
Gebiet mit bestimmten geografischen oder kulturellen Merkmalen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Region
dạng số nhiều
Regionen
Các ví dụ
Viele Touristen besuchen diese Region.
Nhiều du khách ghé thăm vùng này.
Cây Từ Vựng
regional
region



























