die regierung
re
ʁe
re
gie
ˈgi:
gi
rung
ʁʊng
roong
regulierung

Định nghĩa và ý nghĩa của "regierung"trong tiếng Đức

Die Regierung
01

chính phủ, chính quyền

Die Gruppe von Menschen, die ein Land führt und wichtige Entscheidungen trifft 
die Regierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Regierung
dạng số nhiều
Regierungen
Các ví dụ
Die Regierung plant neue Gesetze. 

Chính phủ đang lên kế hoạch cho các luật mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng