die rede
rede
ʁe:dɐ
red

Định nghĩa và ý nghĩa của "rede"trong tiếng Đức

Die Rede
01

bài diễn văn, bài phát biểu

Eine öffentliche Ansprache vor einer Gruppe 
die Rede definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rede
dạng số nhiều
Reden
Các ví dụ
Die Rede war sehr interessant. 

Bài diễn văn rất thú vị.

02

bài nói, lời nói

Eine Äußerung oder ein gesprochenes Wort 
die Rede definition and meaning
Các ví dụ
Von diesem Thema ist keine Rede. 

Không có chuyện nói về chủ đề này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng