rechtzeitig
rechtzeitig
ʁɛçttsaɪ̯tɪk
rechttsaitik

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechtzeitig"trong tiếng Đức

rechtzeitig
01

đúng giờ

Zum passenden oder vereinbarten Zeitpunkt 
rechtzeitig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Zug kam rechtzeitig an. 

Tàu đã đến đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng