raus
raus
ʁaʊs
raws
reis

Định nghĩa và ý nghĩa của "raus"trong tiếng Đức

01

ra ngoài, ra khỏi

Drückt eine Bewegung nach außen oder einen Zustand außerhalb eines geschlossenen Raums aus 
raus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Geh raus und spiel im Garten! 

Ra ngoài và chơi trong vườn !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng