der Raureif

Định nghĩa và ý nghĩa của "raureif"trong tiếng Đức

Der Raureif
[gender: masculine]
01

sương muối, sương giá trắng

Feiner, weißer Frost, der Pflanzen und Gegenstände bedeckt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Raureifs
Các ví dụ
Der Raureif macht die Blätter weiß.
Sương muối làm cho lá cây trắng xóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng