der raucher
raucher
ʁaʊ̯xɐ
rawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "raucher"trong tiếng Đức

Der Raucher
01

người hút thuốc, người nghiện thuốc lá

Eine Person, die regelmäßig Tabak raucht 
der Raucher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rauchers
dạng số nhiều
Raucher
Các ví dụ
Er ist starker Raucher. 

Anh ấy là một người hút thuốc nặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng