der Raucher
Pronunciation
/ˈʀaʊ̯χɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raucher"trong tiếng Đức

Der Raucher
[gender: masculine]
01

người hút thuốc, người nghiện thuốc lá

Eine Person, die regelmäßig Tabak raucht
der Raucher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rauchers
dạng số nhiều
Raucher
Các ví dụ
Mein Vater war 20 Jahre lang Raucher.
Cha tôi là người hút thuốc trong 20 năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng