Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Raucher
[gender: masculine]
01
người hút thuốc, người nghiện thuốc lá
Eine Person, die regelmäßig Tabak raucht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rauchers
dạng số nhiều
Raucher
Các ví dụ
Mein Vater war 20 Jahre lang Raucher.
Cha tôi là người hút thuốc trong 20 năm.



























